失去優勢 thất khứ ưu thế Hán Việt: thất khứ ưu thế Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 優 (ưu) + 勢 (thế)Hán Việtthất khứ ưu thếCấu tạo失 + 去 + 優 + 勢 · thất + khứ + ưu + thế nghĩa thành phần: thất + khứ + ưu + thế Nghĩa EngCihui lose one's ascendancy