失去光彩 thất khứ quang thải Hán Việt: thất khứ quang thải Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 光 (quang) + 彩 (thải)Hán Việtthất khứ quang thảiCấu tạo失 + 去 + 光 + 彩 · thất + khứ + quang + thải nghĩa thành phần: thất + khứ + quang + thải Nghĩa EngCihui in eclipse