失去嗅跡 thất khứ khứu tích Hán Việt: thất khứ khứu tích Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 嗅 (khứu) + 跡 (tích)Hán Việtthất khứ khứu tíchCấu tạo失 + 去 + 嗅 + 跡 · thất + khứ + khứu + tích nghĩa thành phần: thất + khứ + khứu + tích Nghĩa EngCihui off the trail