失去後勁

shī qù hòu jìn thất khứ hậu kính

Hán Việt: thất khứ hậu kính · Pinyin: shī qù hòu jìn

Tổng quan

đuối dần | mất đà | mất hơi

Cấu tạo: (thất) + (khứ) + (hậu) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đuối dần | mất đà | mất hơi

Eng

  • CC-CEDICT to peter out|to lose momentum|to lose steam
  • Cihui to peter out/to lose momentum/to lose steam