失去感覺 shī qù gǎn jué · thất khứ cảm giác Hán Việt: thất khứ cảm giác · Pinyin: shī qù gǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Pinyinshī qù gǎn juéHán Việtthất khứ cảm giácCấu tạo失 + 去 + 感 + 覺 · thất + khứ + cảm + giác nghĩa thành phần: thất + khứ + cảm + giác