失去指的 thất khứ chỉ đích Hán Việt: thất khứ chỉ đích Tổng quan không có ngón Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 指 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việtthất khứ chỉ đíchCấu tạo失 + 去 + 指 + 的 · thất + khứ + chỉ + đích nghĩa thành phần: thất + khứ + chỉ + đích Nghĩa ViệtCihui không có ngón