失去控制
thất khứ khống chế
Hán Việt: thất khứ khống chế · Pinyin: shī qù kòng zhì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 失去控制 hīqù kòngzhì v.o. get out of control; lose control
Hán Việt: thất khứ khống chế · Pinyin: shī qù kòng zhì