失去時效 thất khứ thì hiệu Hán Việt: thất khứ thì hiệu Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 時 (thì) + 效 (hiệu)Hán Việtthất khứ thì hiệuCấu tạo失 + 去 + 時 + 效 · thất + khứ + thì + hiệu nghĩa thành phần: thất + khứ + thì + hiệu Nghĩa EngCihui 失去時效 hīqù shíxiào v.o. be no longer effective; cease to be in force