失去水分

thất khứ thủy phân

Hán Việt: thất khứ thủy phân

Tổng quan

làm bay hơi, làm khô (hoa quả, sữa), bay hơi, (thông tục) tan biến, biến mất; chết

Cấu tạo: (thất) + (khứ) + (thủy) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm bay hơi, làm khô (hoa quả, sữa), bay hơi, (thông tục) tan biến, biến mất; chết