失去理智 thất khứ lí trí Hán Việt: thất khứ lí trí Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 理 (lí) + 智 (trí)Hán Việtthất khứ lí tríCấu tạo失 + 去 + 理 + 智 · thất + khứ + lí + trí nghĩa thành phần: thất + khứ + lí + trí Nghĩa EngCihui flip one's lid