失去知覺

shī qù zhī jué thất khứ tri giác

Hán Việt: thất khứ tri giác · Pinyin: shī qù zhī jué

Tổng quan

điếng người, lặng người

Cấu tạo: (thất) + (khứ) + (tri) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điếng người, lặng người