失去童貞 shīqù tóngzhēn · thất khứ đồng trinh Hán Việt: thất khứ đồng trinh · Pinyin: shīqù tóngzhēn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 童 (đồng) + 貞 (trinh)Pinyinshīqù tóngzhēnHán Việtthất khứ đồng trinhCấu tạo失 + 去 + 童 + 貞 · thất + khứ + đồng + trinh nghĩa thành phần: thất + khứ + đồng + trinh Nghĩa EngCihui lose one's virginity