失去童貞

shīqù tóngzhēn thất khứ đồng trinh

Hán Việt: thất khứ đồng trinh · Pinyin: shīqù tóngzhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (khứ) + (đồng) + (trinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lose one's virginity