失去聯繫 shīqù liánxì · thất khứ liên hệ Hán Việt: thất khứ liên hệ · Pinyin: shīqù liánxì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 聯 (liên) + 繫 (hệ)Pinyinshīqù liánxìHán Việtthất khứ liên hệCấu tạo失 + 去 + 聯 + 繫 · thất + khứ + liên + hệ nghĩa thành phần: thất + khứ + liên + hệ Nghĩa EngCihui lose touchCihui out of touch