失去胃口 thất khứ vị khẩu Hán Việt: thất khứ vị khẩu Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 胃 (vị) + 口 (khẩu)Hán Việtthất khứ vị khẩuCấu tạo失 + 去 + 胃 + 口 · thất + khứ + vị + khẩu nghĩa thành phần: thất + khứ + vị + khẩu Nghĩa EngCihui off one's peck