失去自制 thất khứ tự chế Hán Việt: thất khứ tự chế Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 自 (tự) + 制 (chế)Hán Việtthất khứ tự chếCấu tạo失 + 去 + 自 + 制 · thất + khứ + tự + chế nghĩa thành phần: thất + khứ + tự + chế Nghĩa EngCihui forget oneself