失去興趣 thất khứ hưng thú Hán Việt: thất khứ hưng thú Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 興 (hưng) + 趣 (thú)Hán Việtthất khứ hưng thúCấu tạo失 + 去 + 興 + 趣 · thất + khứ + hưng + thú nghĩa thành phần: thất + khứ + hưng + thú Nghĩa EngCihui off one's feed