失去資格 shī qù zī ge · thất khứ tư cách Hán Việt: thất khứ tư cách · Pinyin: shī qù zī ge Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 資 (tư) + 格 (cách)Pinyinshī qù zī geHán Việtthất khứ tư cáchCấu tạo失 + 去 + 資 + 格 · thất + khứ + tư + cách nghĩa thành phần: thất + khứ + tư + cách