失去跟蹤 thất khứ cân tung Hán Việt: thất khứ cân tung Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 跟 (cân) + 蹤 (tung)Hán Việtthất khứ cân tungCấu tạo失 + 去 + 跟 + 蹤 · thất + khứ + cân + tung nghĩa thành phần: thất + khứ + cân + tung Nghĩa EngCihui mistrack