失去軍職 thất khứ quân chức Hán Việt: thất khứ quân chức Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 軍 (quân) + 職 (chức)Hán Việtthất khứ quân chứcCấu tạo失 + 去 + 軍 + 職 · thất + khứ + quân + chức nghĩa thành phần: thất + khứ + quân + chức Nghĩa EngCihui out of commission