失去青春 thất khứ thanh xuân Hán Việt: thất khứ thanh xuân Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 青 (thanh) + 春 (xuân)Hán Việtthất khứ thanh xuânCấu tạo失 + 去 + 青 + 春 · thất + khứ + thanh + xuân nghĩa thành phần: thất + khứ + thanh + xuân Nghĩa EngCihui lose one's bloom