失地陷城 thất địa hãm thành Hán Việt: thất địa hãm thành Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 地 (địa) + 陷 (hãm) + 城 (thành)Hán Việtthất địa hãm thànhCấu tạo失 + 地 + 陷 + 城 · thất + địa + hãm + thành nghĩa thành phần: thất + địa + hãm + thành Nghĩa EngCihui 失地陷城 hīdìxiànchéng f.e. cities and territory lost