失地陷城

thất địa hãm thành

Hán Việt: thất địa hãm thành

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 地 (địa) + 陷 (hãm) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất đất mất thành
  • Biên soạn 失地陷城 hīdìxiànchéng f.e. cities and territory lost

Eng

  • Cihui 失地陷城 hīdìxiànchéng f.e. cities and territory lost