失子之痛

thất tử chi thống

Hán Việt: thất tử chi thống

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (tử) + (chi) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 失子之痛 hīzǐzhītòng f.e. the pain of losing a son