失守摩罗
thất thủ ma la
Hán Việt: thất thủ ma la
Tổng quan
thất thủ ma la (動物)見室獸摩羅條。梵Siśumāra。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thất thủ ma la (動物)見室獸摩羅條。梵Siśumāra。☸
Hán Việt: thất thủ ma la
thất thủ ma la (動物)見室獸摩羅條。梵Siśumāra。☸