失守么罗 thất thủ yêu la Hán Việt: thất thủ yêu la Tổng quan thất thủ ma la (動物)見室獸摩羅條。☸ Cấu tạo: 失 (thất) + 守 (thủ) + 么 (yêu) + 罗 (la)Hán Việtthất thủ yêu laCấu tạo失 + 守 + 么 + 罗 · thất + thủ + yêu + la nghĩa thành phần: thất + thủ + yêu + la Nghĩa ViệtCihui thất thủ ma la (動物)見室獸摩羅條。☸