失寵於人

thất sủng vu nhân

Hán Việt: thất sủng vu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (sủng) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 失寵於人 hīchǒngyúrén f.e. be out of favor with sb.