失張冒勢

shī zhāng mào shì thất trương mạo thế

Hán Việt: thất trương mạo thế · Pinyin: shī zhāng mào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (trương) + (mạo) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冒冒失失的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冒冒失失的样子。