失驚打怪
thất kinh đả quái
Hán Việt: thất kinh đả quái · Pinyin: shī jīng dǎ guài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①形容大惊小怪。②形容神色慌张或动作忙乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹大惊小怪。 2.惊恐;慌张。
Hán Việt: thất kinh đả quái · Pinyin: shī jīng dǎ guài