失所平民 thất sở bình dân Hán Việt: thất sở bình dân Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 所 (sở) + 平 (bình) + 民 (dân)Hán Việtthất sở bình dânCấu tạo失 + 所 + 平 + 民 · thất + sở + bình + dân nghĩa thành phần: thất + sở + bình + dân Nghĩa EngCihui 失所平民 hīsuǒ píngmín n. displaced civilians