失拼音能 thất bính âm năng Hán Việt: thất bính âm năng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 拼 (bính) + 音 (âm) + 能 (năng)Hán Việtthất bính âm năngCấu tạo失 + 拼 + 音 + 能 · thất + bính + âm + năng nghĩa thành phần: thất + bính + âm + năng Nghĩa EngCihui 失拼音能 hī pīnyīnnéng v.o. asyllabia