失掉嗅迹 thất điệu khứu tích Hán Việt: thất điệu khứu tích Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 掉 (điệu) + 嗅 (khứu) + 跡 (tích)Hán Việtthất điệu khứu tíchTừ loạitínhCấu tạo失 + 掉 + 嗅 + 跡 · thất + điệu + khứu + tích nghĩa thành phần: thất + điệu + khứu + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất dấu vếtMainlandKaggle Zh-Vi lose the scentEngCihui lose the scent Từ liên quan Gần nghĩa失掉战机 · 失掉机会