失掉嗅跡 thất điệu khứu tích Hán Việt: thất điệu khứu tích Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 掉 (điệu) + 嗅 (khứu) + 跡 (tích)Hán Việtthất điệu khứu tíchCấu tạo失 + 掉 + 嗅 + 跡 · thất + điệu + khứu + tích nghĩa thành phần: thất + điệu + khứu + tích Nghĩa EngCihui lose the scent