失掉战机

thất điệu chiến ki

Hán Việt: thất điệu chiến ki

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 掉 (điệu) + 戰 (chiến) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất thời cơ
  • Biên soạn 失掉戰機 hīdiào zhànjī v.o. fail to grasp a good opportunity to engage the enemy

Eng

  • Cihui 失掉戰機 hīdiào zhànjī v.o. fail to grasp a good opportunity to engage the enemy

Từ liên quan

Gần nghĩa

失掉嗅迹 · 失掉机会