失掉机会

thất điệu ki hội

Hán Việt: thất điệu ki hội

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 掉 (điệu) + 機 (ki) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất cơ hội
  • Biên soạn 失掉機會 hīdiào jīhuì v.o. miss a chance

Eng

  • Cihui 失掉機會 hīdiào jīhuì v.o. miss a chance

Từ liên quan

Gần nghĩa

机会主义 · 机会成本 · 机会主义的 · 机会主义者 · 失掉嗅迹 · 失掉战机 · 机会不多 · 机会均等