失支脫節
thất chi thoát tiết
Hán Việt: thất chi thoát tiết · Pinyin: shī zhī tuō jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闪失﹐出岔子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闪失﹐出岔子。
Hán Việt: thất chi thoát tiết · Pinyin: shī zhī tuō jié