失效分析 shī xiào fēn xī · thất hiệu phân tích Hán Việt: thất hiệu phân tích · Pinyin: shī xiào fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 效 (hiệu) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinshī xiào fēn xīHán Việtthất hiệu phân tíchCấu tạo失 + 效 + 分 + 析 · thất + hiệu + phân + tích nghĩa thành phần: thất + hiệu + phân + tích