失效分析

shī xiào fēn xīthất hiệu phân tích

Hán Việt: thất hiệu phân tích · Pinyin: shī xiào fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 效 (hiệu) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích lỗi

Đức

  • Handedict Fehleranalyse

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 失效日期 · 分析员 · 分析器