失效原因 shī xiào yuán yīn · thất hiệu nguyên nhân Hán Việt: thất hiệu nguyên nhân · Pinyin: shī xiào yuán yīn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 效 (hiệu) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)Pinyinshī xiào yuán yīnHán Việtthất hiệu nguyên nhânCấu tạo失 + 效 + 原 + 因 · thất + hiệu + nguyên + nhân nghĩa thành phần: thất + hiệu + nguyên + nhân