失效文字 thất hiệu văn tự Hán Việt: thất hiệu văn tự Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 效 (hiệu) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việtthất hiệu văn tựCấu tạo失 + 效 + 文 + 字 · thất + hiệu + văn + tự nghĩa thành phần: thất + hiệu + văn + tự Nghĩa EngCihui disabled text