失效文字 thất hiệu văn tự Hán Việt: thất hiệu văn tự Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 效 (hiệu) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việtthất hiệu văn tựTừ loạidanhCấu tạo失 + 效 + 文 + 字 · thất + hiệu + văn + tự nghĩa thành phần: thất + hiệu + văn + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn bản vô hiệuMainlandKaggle Zh-Vi disabled textEngCihui disabled text Từ liên quan Gần nghĩa失效日期 · 文字处理 · 文字字元 · 文字学家 · 文字改革 · 文字法師 · 文字游戏 · 文字般若