失效日期

shī xiào rì qī thất hiệu nhật kì

Hán Việt: thất hiệu nhật kì · Pinyin: shī xiào rì qī

Tổng quan

ngày hết hạn (của tài liệu)

Cấu tạo: (thất) + (hiệu) + (nhật) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày hết hạn (của tài liệu)

Eng

  • CC-CEDICT expiry date (of document)
  • Cihui expiry date (of document)