失敗情緒 thất bại tình tự Hán Việt: thất bại tình tự Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 敗 (bại) + 情 (tình) + 緒 (tự)Hán Việtthất bại tình tựCấu tạo失 + 敗 + 情 + 緒 · thất + bại + tình + tự nghĩa thành phần: thất + bại + tình + tự Nghĩa EngCihui 失敗情緒 hībài qíngxù n. defeatist sentiments