失斧疑鄰 shī fǔ yí lín · thất phủ nghi lân Hán Việt: thất phủ nghi lân · Pinyin: shī fǔ yí lín Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 斧 (phủ) + 疑 (nghi) + 鄰 (lân)Pinyinshī fǔ yí línHán Việtthất phủ nghi lânCấu tạo失 + 斧 + 疑 + 鄰 · thất + phủ + nghi + lân nghĩa thành phần: thất + phủ + nghi + lân