失時落勢 shī shí luò shì · thất thì lạc thế Hán Việt: thất thì lạc thế · Pinyin: shī shí luò shì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 時 (thì) + 落 (lạc) + 勢 (thế)Pinyinshī shí luò shìHán Việtthất thì lạc thếCấu tạo失 + 時 + 落 + 勢 · thất + thì + lạc + thế nghĩa thành phần: thất + thì + lạc + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指时运不济。Tân Hoa Tự Điển 1.谓时运不济。