失晨之雞 shī chén zhī jī · thất thần chi kê Hán Việt: thất thần chi kê · Pinyin: shī chén zhī jī Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 晨 (thần) + 之 (chi) + 雞 (kê)Pinyinshī chén zhī jīHán Việtthất thần chi kêCấu tạo失 + 晨 + 之 + 雞 · thất + thần + chi + kê nghĩa thành phần: thất + thần + chi + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忘记报晓的雄鸡。比喻失职或犯错误的人。