失枝脫節 shī zhī tuō jié · thất chi thoát tiết Hán Việt: thất chi thoát tiết · Pinyin: shī zhī tuō jié Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 枝 (chi) + 脫 (thoát) + 節 (tiết)Pinyinshī zhī tuō jiéHán Việtthất chi thoát tiếtCấu tạo失 + 枝 + 脫 + 節 · thất + chi + thoát + tiết nghĩa thành phần: thất + chi + thoát + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻因关照呼应不周而造成失误或差错。