失業保險

shī yè bǎo xiǎn thất nghiệp bảo hiểm

Hán Việt: thất nghiệp bảo hiểm · Pinyin: shī yè bǎo xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (nghiệp) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種由政府所推行的保障勞工之社會保險制度,對非自願失業者,因工殤、職業短缺等原因,無收入而生活陷入困境時,提供短期救助,以維持生活基本需求。

Eng

  • Cihui 失業保險 hīyè bǎoxiǎn n. unemployment insurance