失業數字 shī yè shù zì · thất nghiệp sổ tự Hán Việt: thất nghiệp sổ tự · Pinyin: shī yè shù zì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 數 (sổ) + 字 (tự)Pinyinshī yè shù zìHán Việtthất nghiệp sổ tựCấu tạo失 + 業 + 數 + 字 · thất + nghiệp + sổ + tự nghĩa thành phần: thất + nghiệp + sổ + tự