失業現象 shī yè xiàn xiàng · thất nghiệp hiện tượng Hán Việt: thất nghiệp hiện tượng · Pinyin: shī yè xiàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Pinyinshī yè xiàn xiàngHán Việtthất nghiệp hiện tượngCấu tạo失 + 業 + 現 + 象 · thất + nghiệp + hiện + tượng nghĩa thành phần: thất + nghiệp + hiện + tượng