失物歸主 thất vật quy chủ Hán Việt: thất vật quy chủ Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 物 (vật) + 歸 (quy) + 主 (chủ)Hán Việtthất vật quy chủCấu tạo失 + 物 + 歸 + 主 · thất + vật + quy + chủ nghĩa thành phần: thất + vật + quy + chủ Nghĩa EngCihui 失物歸主 hīwùguīzhǔ f.e. return sth. lost to the owner