失留疏剌 thất lưu sơ lạt Hán Việt: thất lưu sơ lạt Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 留 (lưu) + 疏 (sơ) + 剌 (lạt)Hán Việtthất lưu sơ lạtCấu tạo失 + 留 + 疏 + 剌 · thất + lưu + sơ + lạt nghĩa thành phần: thất + lưu + sơ + lạt