失盜事件 thất đạo sự kiện Hán Việt: thất đạo sự kiện Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 盜 (đạo) + 事 (sự) + 件 (kiện)Hán Việtthất đạo sự kiệnCấu tạo失 + 盜 + 事 + 件 · thất + đạo + sự + kiện nghĩa thành phần: thất + đạo + sự + kiện Nghĩa EngCihui 失盜事件 hīdào shìjiàn n. robbery; burglary