失眠患者

shī mián huàn zhě thất miên hoạn giả

Hán Việt: thất miên hoạn giả · Pinyin: shī mián huàn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (miên) + (hoạn) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 失眠患者 hīmiánhuànzhě n. insomniac