失精落彩

shī jīng luò cǎi thất tinh lạc thải

Hán Việt: thất tinh lạc thải · Pinyin: shī jīng luò cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (tinh) + (lạc) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没精打彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没精打彩。